PDA

View Full Version : Các thành ngữ về MISS


huett
07-15-2009, 12:18 PM
Miss trong các thành ngữ:



mis s còn được dùng trong nhiều thành ngữ với những sắc thái khác nhau:



If you don’t offer a good price for the house now, we’ll probably miss the boat together. (Nếu bây giờ chúng ta không trả giá cao cho ngôi nhà này thì có lẽ chúng ta sẽ để lỡ cơ hội).

Long-term planning is always rather a hit – and – miss affair. (Kế hoạch dài hạn luôn có dễ có sai lầm).

Mary will find out your secret – she never misses a trick. (Mary sẽ khám phá ra bí mật của bạn – cô ta tinh lắm).

I think I’ll give fish course a miss. (Tôi nghĩ rằng tôi sẽ bỏ qua món cá).

Với cách giải thích dễ hiểu như trên, tôi tin chắc rằng bạn sẽ không còn bối rối khi sử dụng động từ miss