PDA

View Full Version : Comment by Eng:)


hangphan
07-18-2009, 12:24 AM
Agreement (Biểu lộ sự đồng ý)
•There are many reasons for ... (Có rất nhiều lý do cho….).
•There is no doubt about it that ... (Không còn nghi ngờ gì về việc….).
•I simply must agree with that. (Đơn giản tôi chỉ có thể đồng ý về việc đó).
•I am of the same opinion. (Tôi cũng có chung ý kiến như thế).
•I am of the same opinion as the author. (Tôi cũng có cùng ý kiến với tác giả).
•I completely/absolutely agree with the author. (Tôi hoàn toàn đồng ý với tác giả).
Qualified Disagreement (Biểu lộ sự không đồng tình một cách dè dặt)
•It is only partly true that... (Có thể nó đúng một phần…).
•I can agree with that only with reservations. (Tôi hơi đồng ý với điều này…).
•That seems obvious, but ... (Có vẻ như mọi việc đã rõ ràng, nhưng…).
•That is not necessarily so. (Điều đó là không cần thiết vì vậy…).
•It is not as simple as it seems. (Điều đó không đơn giản như chúng ta tưởng).
•Under certain circumstances ... (Trong một hoàn cảnh đặc biệt…).
Disagreement (Biểu lộ sự phản đối)
•There is more to it than that (Có thể có nhiều hơn thế…).
•The problem is that ... (Vấn đề ở đây là…)
•I (very much) doubt whether ... (Tôi nghi ngờ rằng…).
•This is in complete contradiction to ... (Điều này hoàn toàn mâu thuẫn…).
•What is even worse….. (Điều này còn có thể tệ hại hơn…).
•I am of a different opinion because ... (Tôi có ý kiến hoàn toàn trái ngược vì….)
•I cannot share this / that / the view. (Tôi không có cùng quan điểm với bạn).
•I cannot agree with this idea. (Tôi không đồng ý với ý kiến này).
•What I object to is ... (Cái mà tôi quan tâm là….).
•Unlike the author I think ... (Không giống như tác giả, tôi nghĩ…)
Linking Arguments (Những từ nối trong lập luận)
•First of all, I think ... (Trước hết, tôi nghĩ…).
•Not only that, but I also think that ... (Không chỉ như thế mà tôi còn nghĩ rằng…).
•Not only are they ..., they are also ... (Chúng không những ….mà còn…).
•They are not ..., nor are they ... (Chúng không…, và cũng không….)
•There are various/several/many reasons for this. (Có rất nhiều lý do cho điều này).
•First, ... / Firstly, ... (Đầu tiên là…)
•Second, ... / Secondly, ... (Thứ hai là…).
•Moreover, ... / Furthermore, ... / In addition, ...(Hơn nữa, …Xa hơn nữa…, Thêm vào đó….).
•Another significant point is that ... (Một điểm quan trọng nữa là….).
•Finally, ... (Cuối cùng là…).
•On the one hand, ... On the other hand, ... (Một mặt thì…., mặt khác thì….).
•In contrast to this is ... (Đối lập với điều này là….).
•Because of ... (Bởi vì….)
•That is why ... (Đó là lý do tại sao…)
•After all, ... (Cuối cùng là….)
•The reason is that ... (Lý do là….).
•The result of this is that ... (Kết quả của điều này là….)
•Another aspect/point is that ... (Một khía cạnh khác/ điểm khác là…).
•It is because ... (Đó là vì….).
•Although it is true that ... it would be wrong to claim that ... (Mặc dù sự thật là ….nhưng nó cũng có thể là sai khi tuyên bố rằng….).
•That may sometimes be true, but ... (Thỉnh thoảng thì điều đó cũng đúng nhưng….)
•One could argue that ..., but ... (Có thể biện luận rằng….nhưng….).
Providing Examples (Đưa ra ví dụ)
•Take for example (the case of) ... (Hãy lấy một vài ví dụ…).
•Look at ... (Hãy nhìn vào ví dụ…).
•For instance ... / For example ... (Ví dụ…).
•Let me give you an example. (Để tôi đưa ra một ví dụ). - Ấm áp tháng 10
- 500 bài thi TOEFL-iBT
- Lớp ngữ pháp siêu tốc

•Take for example (the case of) ... (Hãy lấy một vài ví dụ…).
•Look at ... (Hãy nhìn vào ví dụ…).
•For instance ... / For example ... (Ví dụ…).
•Let me give you an example. (Để tôi đưa ra một ví dụ).
Additions and Conclusion (Thêm thông tin và đưa ra kết luận)
•Most probably ... (Có thể là…).
•It appears to be ... (Dường như là…).
•It is important to mention that...(Cũng rất quan trọng khi đề cập đến…).
•As I already indicated ... (Như tôi đã đề cập đến…).
•In other words…. (Nói cách khác thì….).
•I am most concerned about ...(Tôi quan tâm nhất đến …).
•I should like to repeat once again that ... (Tôi muốn nhắc lại một lần nữa rằng…).
•I should like to emphasise that ... (Tôi muốn nhấn mạnh rằng….).
•I would (just) like to add .... (Tôi muốn thêm vào….).
•So all in all I believe that... (Sau tất cả, tôi tin rằng….).
•(In) summing up it can be said that ... (Tóm lại là có thể nói rằng….).
•Weighing the pros and cons, I come to the conclusion that ... (So sánh giữa mặt được và mặt mất, tôi đi đến kết luận rằng….).

songoku
08-12-2009, 06:05 AM
Very interesting, thanks! I think it is very useful in the communication.