do
06-24-2009, 05:27 PM
Sự phân chia thành nội động từ và ngoại động từ chỉ là tương đối
Một số động từ có thể làm nội động từ trong câu này và làm ngoại động từ trong câu khác, nghĩa của chúng có thể thay đổi. Hãy xem các ví dụ trong bảng sau:
Một số động từ có thể làm nội động từ trong câu này và làm ngoại động từ trong câu khác, nghĩa của chúng có thể thay đổi.
Nội động từ Ngoại động từ
The door openned. (Cửa mở) She opened the door. (Cô ấy mở cửa)
The bus stopped. (Chiếc xe buýt dừng lại) The driver stopped the bus. (Tài xế dừng xe buýt lại)
The bell rings. (Chuông kêu) He rings the bells. (Ông ấy rung chuông)
The glass broke. (Cốc vỡ) The boy broke the glass. (Cậu bé làm vỡ cốc)
His lecture began at 8pm. (Bài giảng của ông ta bắt đầu lúc 8h tối) He began his work at 8pm. (Anh ấy bắt đầu công việc lúc 8h tối)
The fire lit quickly. (Lửa cháy nhanh) I lit the fire. (Tôi đốt lửa)
Flowers grow in their garden. (Hoa mọc ở trong vườn) They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn)
Water boils at 100 degree. (Nước sôi ở 100 độ C) Mary boiled the water for the tea. (Mary đun sôi nước để pha trà)
Mặt khác, nhiều nội động từ có thể có tân ngữ láy (cognate object); đó là những tân ngữ có cùng hình thức với động từ.
Mary laughed a merry laugh.
(Mary nở nụ cười vui vẻ) [to laugh↔a laugh]
The old man lived a happy life.
(Ông lão đã hưởng một cuộc sống hạnh phúc) [to live↔a life]
The little boy slept a sound sleep.
(Chú bé ngủ một giấc ngon) [to sleep↔a sleep]
Ngoài ra, một số ngoại động từ lại được dùng như nội động từ, trong đó chủ từ không làm chủ hành động trong câu.
Example: The books sell well. (Sách bán chạy).
[Thay vì nói: They sell the books well]
Một số động từ có thể làm nội động từ trong câu này và làm ngoại động từ trong câu khác, nghĩa của chúng có thể thay đổi. Hãy xem các ví dụ trong bảng sau:
Một số động từ có thể làm nội động từ trong câu này và làm ngoại động từ trong câu khác, nghĩa của chúng có thể thay đổi.
Nội động từ Ngoại động từ
The door openned. (Cửa mở) She opened the door. (Cô ấy mở cửa)
The bus stopped. (Chiếc xe buýt dừng lại) The driver stopped the bus. (Tài xế dừng xe buýt lại)
The bell rings. (Chuông kêu) He rings the bells. (Ông ấy rung chuông)
The glass broke. (Cốc vỡ) The boy broke the glass. (Cậu bé làm vỡ cốc)
His lecture began at 8pm. (Bài giảng của ông ta bắt đầu lúc 8h tối) He began his work at 8pm. (Anh ấy bắt đầu công việc lúc 8h tối)
The fire lit quickly. (Lửa cháy nhanh) I lit the fire. (Tôi đốt lửa)
Flowers grow in their garden. (Hoa mọc ở trong vườn) They grow flowers in the garden. (Họ trồng hoa trong vườn)
Water boils at 100 degree. (Nước sôi ở 100 độ C) Mary boiled the water for the tea. (Mary đun sôi nước để pha trà)
Mặt khác, nhiều nội động từ có thể có tân ngữ láy (cognate object); đó là những tân ngữ có cùng hình thức với động từ.
Mary laughed a merry laugh.
(Mary nở nụ cười vui vẻ) [to laugh↔a laugh]
The old man lived a happy life.
(Ông lão đã hưởng một cuộc sống hạnh phúc) [to live↔a life]
The little boy slept a sound sleep.
(Chú bé ngủ một giấc ngon) [to sleep↔a sleep]
Ngoài ra, một số ngoại động từ lại được dùng như nội động từ, trong đó chủ từ không làm chủ hành động trong câu.
Example: The books sell well. (Sách bán chạy).
[Thay vì nói: They sell the books well]